quốc kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường lối, chính sách lớn của một quốc gia: "Quốc kế" chỉ những kế hoạch, chính sách mang tầm vĩ mô, có tính chiến lược lâu dài cho sự phát triển và an nguy của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà lãnh đạo đang bàn bạc về quốc kế trong nhiệm kỳ tới. (Các nhà lãnh đạo đang thảo luận về đường lối, chính sách quốc gia trong nhiệm kỳ tới.)
- An ninh lương thực là một phần quan trọng trong quốc kế. (An ninh lương thực là một phần quan trọng trong chính sách quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bàn quốc kế": thảo luận, bàn bạc về những chính sách trọng đại của quốc gia.
- Quốc hội họp để bàn quốc kế. (Quốc hội họp để thảo luận về những chính sách trọng đại của quốc gia.)
"lo quốc kế": suy nghĩ, lo toan cho vận mệnh và đường lối phát triển của đất nước.
- Bậc trượng phu phải biết lo quốc kế. (Người quân tử phải biết lo toan cho vận mệnh đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Quốc sách (danh từ): chính sách trọng yếu của quốc gia, thường được nhấn mạnh và ưu tiên hàng đầu.
- Giáo dục được xem là quốc sách hàng đầu. (Giáo dục được coi là chính sách trọng yếu hàng đầu của quốc gia.)
Đại kế (danh từ): kế hoạch, mưu đồ lớn (có thể dùng cho quốc gia hoặc cá nhân với quy mô lớn).
- Đó là một đại kế trăm năm. (Đó là một kế hoạch lớn cho trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc sách: chính sách trọng yếu của quốc gia.
- Đường lối quốc gia: con đường, phương hướng phát triển chung của đất nước.
- Chính sách quốc gia: các chủ trương, biện pháp do nhà nước đề ra.
Thành ngữ liên quan
- "Quốc kế dân sinh": (thành ngữ) chỉ những vấn đề hệ trọng liên quan đến đường lối quốc gia và đời sống của nhân dân.
- Hội nghị bàn về những vấn đề quốc kế dân sinh. (Hội nghị thảo luận về những vấn đề hệ trọng liên quan đến đường lối quốc gia và đời sống nhân dân.)
- Đường lối, chính sách của một nước.